Skip to main content

Documentation Index

Fetch the complete documentation index at: https://docs.xanhcard.com/llms.txt

Use this file to discover all available pages before exploring further.

Tab Apple Wallet

Trong trình chỉnh sửa mẫu thẻ, tab Apple Wallet cho phép bạn thiết kế giao diện thẻ hiển thị trên iPhone và Apple Watch. Tab Apple Wallet - Fields Tab Apple Wallet có 4 tab con: Fields, Images, Locations, và Beacons.

Tab Fields

Tab Fields cho phép bạn cấu hình các trường dữ liệu hiển thị trên thẻ.

Organization

  • Organization Name: Tên tổ chức hiển thị trên thẻ
  • Logo Text: Văn bản logo

Header Field

Trường hiển thị ở góc trên bên phải của thẻ.
  • Label: Nhãn trường
  • Value: Giá trị (có thể dùng biến dữ liệu)

Primary Field

Trường chính, hiển thị nổi bật nhất trên thẻ.
  • Label: Nhãn trường
  • Value: Giá trị (có thể dùng biến dữ liệu)

Secondary Fields

Các trường phụ hiển thị bên dưới trường chính. Bạn có thể thêm nhiều trường phụ. Mỗi trường gồm:
  • Label: Nhãn trường
  • Value: Giá trị (có thể dùng biến dữ liệu)

Auxiliary Fields

Các trường bổ sung hiển thị ở vị trí thấp hơn trên thẻ. Mỗi trường gồm:
  • Label: Nhãn trường
  • Value: Giá trị (có thể dùng biến dữ liệu)

Tab Images

Tab Images cho phép bạn cấu hình hình ảnh cho thẻ Apple Wallet. Tab Apple Wallet - Images

Apple Logos

  • Hide: Ẩn logo
  • Image URL: URL ảnh logo (kích thước 1x)
  • Image URL @2x: URL ảnh logo Retina (2x)
  • Image URL @3x: URL ảnh logo Retina (3x)

Strip

  • Hide: Ẩn ảnh strip
  • Image URL: URL ảnh strip
  • Use Strip Over Background: Sử dụng strip thay vì màu nền

Apple Background

  • Hide: Ẩn ảnh nền
  • Image URL: URL ảnh nền

Apple Thumbnails

  • Hide: Ẩn ảnh thumbnail
  • Image URL: URL ảnh thumbnail (1x)
  • Image URL @2x: URL ảnh thumbnail (2x)
  • Image URL @3x: URL ảnh thumbnail (3x)

Apple Icons

  • Image URL: URL ảnh icon (1x)
  • Image URL @2x: URL ảnh icon (2x)
  • Image URL @3x: URL ảnh icon (3x)
Đảm bảo ảnh của bạn có URL công khai và định dạng được hỗ trợ (PNG, JPG). Kích thước đề xuất:
Ảnh1x@2x (Retina)@3x (Retina)
Logo160×50 px320×100 px480×150 px
Strip312×84 px624×168 px936×252 px
Background360×440 px720×880 px1080×1320 px
Thumbnail90×90 px180×180 px270×270 px
Icon29×29 px58×58 px87×87 px

Tab Locations

Tab Locations cho phép bạn thêm các địa điểm liên quan đến thẻ. Khi người dùng đến gần địa điểm này, thẻ sẽ tự động hiển thị trên màn hình khóa. Mỗi địa điểm gồm:
  • Latitude: Vĩ độ
  • Longitude: Kinh độ
  • Altitude: Độ cao (tùy chọn)
  • Relevant Text: Văn bản hiển thị khi thẻ xuất hiện trên màn hình khóa

Tab Beacons

Tab Beacons cho phép bạn cấu hình iBeacon để thẻ tự động hiển thị khi người dùng ở gần beacon. Mỗi beacon gồm:
  • UUID: Định danh duy nhất của beacon
  • Major: Giá trị major (tùy chọn)
  • Minor: Giá trị minor (tùy chọn)
  • Relevant Text: Văn bản hiển thị khi thẻ xuất hiện

Sử dụng biến dữ liệu

Sử dụng cú pháp {{$data.tenTruong}} để chèn dữ liệu động vào thẻ. Ví dụ:
  • {{$data.firstName}} {{$data.lastName}} — hiển thị họ tên
  • {{$data.mainEmail}} — hiển thị email
  • {{$data.organizationName}} — hiển thị tên tổ chức

Ngôn ngữ

Bạn có thể chuyển đổi ngôn ngữ hiển thị trong tab Apple Wallet bằng cách nhấn vào nút ngôn ngữ (Default, English, Vietnamese, v.v.) phía trên bản xem trước thẻ.